Cùng nghĩa với từ đen. Chỉnh thước đo trong word. Hoa dạng thiếu niên thiếu nữ vietsub. Tủ lạnh tiếng anh.
Cùng nghĩa với từ đen. Chỉnh thước đo trong word. Hoa dạng thiếu niên thiếu nữ vietsub. Tủ lạnh tiếng anh.